atlas vertebra

atlas vertebra

The student points to the atlas vertebra in the anatomy textbook.

Định nghĩa

Danh từ: Đốt sống atlas (còn gọi là đốt sống cổ thứ nhất, viết tắt C1). Đây đốt sống trên cùng của cột sống cổ, nằm ngay dưới hộp sọ. hình dạng vòng tròn đặc biệt, không thân đốt sống, nhiệm vụ nâng đỡ đầu, cho phép đầu gật ("") lắc ("không").

dụ sử dụng
  • (Đốt sống atlas đốt sống cổ thứ nhất trong cột sống của con người.)
  • (Một vết nứtđốt sống atlas có thể rất nguy hiểm.)
  • (Đốt sống atlas khớp nối với xương chẩm của hộp sọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Atlas vertebra" thường được dùng trong ngữ cảnh giải phẫu học, y học hoặc sinh học để chỉ một cấu trúc xương cụ thể.
  • "The atlas" (không kèm "vertebra") cách gọi tắt thông dụng, "atlas" gần như chỉ dùng để chỉ đốt sống này.
  • Tên gọi này bắt nguồn từ thần thoại Hy Lạp, vị thần Atlas chống đỡ bầu trời, tượng trưng cho chức năng nâng đỡ đầu của đốt sống này.
Biến thể từ gần giống
  • Atlas (danh từ): cách gọi tắt của "atlas vertebra".
  • Axis vertebra (danh từ): Đốt sống trục (C2), đốt sống ngay dưới atlas, mấu răng (dens) để atlas xoay quanh.
  • Cervical vertebra (danh từ): Đốt sống cổ (bất kỳ đốt sống nào trong vùng cổ, từ C1 đến C7).
Từ đồng nghĩa
  • First cervical vertebra: Đốt sống cổ thứ nhất (C1).
  • C1: Ký hiệu viết tắt cho đốt sống cổ thứ nhất.
Các cụm từ liên quan
  • Atlas fracture: Gãy đốt sống atlas.
  • Atlas dislocation: Trật khớp đốt sống atlas.
  • Atlanto-occipital joint: Khớp giữa đốt sống atlas xương chẩm.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "atlas vertebra". Tuy nhiên, thuật ngữ này thường xuất hiện trong các câu như: - "The atlas vertebra is the key to head movement." (Đốt sống atlas chìa khóa cho chuyển động của đầu.)